[HSK2] 300 từ vựng HSK2 – Phần 04

1
472

151.niúnǎi 牛奶 – NGƯU NÃI – Sữa bò
152.nǚ’ér 女儿 – NỮ NHI – Con gái
153.nǚrén 女人 – NỮ NHÂN – Phụ nữ
154.pángbiān 旁边 – BÀNG BIÊN – Bên cạnh
155.pǎobù 跑步 – BẢO BỘ – Đi bộ
156.péngyou 朋友  – BẰNG HỮU – Bạn bè 
157.piányi 便宜 – TIỆN NGHI – Rẻ
158.piào 票 – PHIẾU – Vé
159.piàoliang 漂亮 – PHIÊU LƯỢNG – Đẹp
160.píngguǒ 苹果 – TẦN QUẢ – Quả táo

Loading...

161.qī 七 – THẤT – Số bảy
162.qīzi 妻子 – THÊ TỬ – Vợ
163.qǐchuáng 起床 – KHỞI SÀNG – Thức dậy
164.qiān 千 – THIÊN – Một nghìn
165.qián 钱 – TIỀN – Tiền
166.qiánmiàn 前面 – TIỀN DIỆN – Phía trước
167.qíng 晴 – TÌNH – Trời trong sáng
168.qǐng 请 – THỈNH – Mời
169.qù 去 – KHỨ – Đi
170.qùnián 去年 – KHỨ NIÊN – Năm ngoái

171.ràng 让 – NHƯỢNG – Để
172.rè 热  – NHIỆT – Nóng
173.rén 人 – NHÂN
174.rènshi 认识 – NHẬN THỨC – Biết
175.rì 日 – NHẬT – Ngày, mặt trời
176.sān 三 – TAM – Số 3
177.shāngdiàn 商店 – THƯỢNG ĐIẾM – Cửa hàng
178.shàng 上 – THƯỢNG – Trên
179.shàngbān 上班 – THƯỢNG BAN – Đi làm
180.shàngwǔ 上午 – THƯỢNG NGỌ – Sáng

181.shǎo 少 – THIỂU – Ít
182.shéi 谁 – THUỲ – Ai
183.shēntǐ 身体 – THÂN THỂ – Sức khoẻ
184.shénme 什么 – THẬP MA – Cái gì
185.shēngbìng 生病 – SINH BỆNH – Bị bệnh
186.shēngrì 生日 – SINH NHẬT – Sinh nhật
187.shí 十 – THẬP – Mười
188.shíhou 时候 – THỜI HẬU – Thời điểm
189.shíjiān 时间 – THỜI GIAN – Thời gian
190.shì 是 – THỊ – Là

191.shìqing 事情 – THỰC TÌNH – Thật sự
192.shǒubiǎo 手表 – THỦ BIỂU – Đồng hồ đeo tay
193.shǒujī 手机 – THỦ CƠ – Điện thoại di động
194.shū 书 – SÁCH 
195.shuǐ 水 – THUỶ – Nước
196.shuǐguǒ 水果 – THUỶ QUẢ – Hoa quả
197.shuìjiào 睡觉 – THUỲ GIÁC – Đi ngủ
198.shuōhuà 说话 – THUYẾT THOẠI – Nói chuyện
199.sì 四 – TỨ – Số bốn
200.sòng 送 – TỐNG – Tặng

XEM ĐẦY ĐỦ CÁC PHẦN KHÁC TẠI ĐÂY CẢ NHÀ NHÉ!

Loading...