[Tiếng Trung Bồi] Đi tàu hoả – Tàu Điện Ngầm – 搭火車-搭捷運 / 搭火车-搭捷运 Dā hǔo chē – Dā jié yùn

0
415

Bài 8:  Đi Tàu Hoả – Tàu Điện Ngầm – 搭火車-搭捷運 / 搭火车-搭捷运 – Dā hǔo chē – Dā jié yùn

Phần 1: Từ vựng

1. 時刻表/时刻表 Shíkèbiǎo Thời gian biểu ?? Sứ khưa pẻo
2. 準時/准时 zhǔnshí Đúng giờ ??Chuẩn sứ
3. 延後/延后 yánhòu Hoãn lại sau ??Dén hâu
4. 到站時間/ 到站时间 dào zhàn shí jiān Thời gian đến ga, bến ?? Tao tran sứ chen
5. 開車時間/开车时间 kāi chē shí jiān Giờ xe chạy ??Khai chưa sứ chen

6. 車次/车次 chē cì Chuyến xe số ?? Chưa chư
7. 自強號/自强号 Zì qiáng hào Tàu nhanh Ziqiang ?? Trư chéng hao
8. 莒光號/莒光号 Jǔ guāng hào Tàu nhanh Ju Guang?? Truỷ quang hao
9. 復興號/复兴号 Fù xīng hào Tàu nhanh Fuxing ?? Phu xinh hao
10. 電聯車/电联车 Diàn lián chē Tàu điện ?? Ten lén chưa
11. 普通車/普通车 Pǔtōng chē Xe thường ?? Phủ thung chưa
12. 太魯閣號/太鲁阁好 Tàilǔgé hào Tàu đi Taroko?? Thai lủ cứa hao
13. 起站 Qǐzhàn Bến đầu ?? Chỉ tran
14. 終站/ 终站 Zhōngzhàn Bến cuối ?? Trung tran
15. 對號列車/对号列车 dùihào liè chē Tàu nhanh( Loại có ghế ngồi theo số ) ?? Tuây hao lia chưa
16. 售票處/售票处 shòu piāo chù Nơi bán vé ?? Sâu pheo chu
17. 月台yuè tái Hành lang chờ ?? Duê thái
18. 月台票yuètáipiào Vé vào ga?? Duê thái pheo
19. 單程車票/单程车票 Dànchéng chē piào Vé một chiều ?? Tan chấng chưa pheo
20. 來回車票/来回车票 láihúichēpiào Vé khứ hồi ?? Lái huấy chưa pheo
21. 全票quán piào Cả vé ?? Choén pheo
22. 半票 bàn piào Nửa vé ?? Pan pheo
23. 一張/一张 yì zhāng Một vé?? y trang
24. 兩張/两张 liǎng zhāng Hai vé ?? Lẻng trang
25. 三張/三张 sān zhāng Ba vé ?? san trang
26. 多少錢/、多少钱 duō shǎo qían Bao nhiêu tiền ??Tua sảo chén
27. 我買錯了/我买错了 wǒmǎi cùo le Tôi mua nhầm rồi ?? ủa mải chua lơ
28. 我要退票 wǒ yào tùi piào Tôi muốn trả vé ??Ủa dzao thuây pheo
29. 我弄丢了/ wonongdiule Tôi làm mất rồi ??Ủa nung tiêu lơ
30. 轉車/转车 zhuǎn chē Chuyển xe ?? choản chưa
31. 加班列車/ 加班列车 jiā bān liè chē Chuyến tăng cường ?? Cha pan lia chưa
32. 到了dào le Đến rồi ??Tao lơ
33. 錯過/错过 cùo gùo Bỏ lỡ ??Chua cua
34. 下一站 xià yí zhàn Ga kế tiếp ??Xe ý tran
35. 幾點開/几点开 Jǐdiǎnkāi Mấy giờ xe chạy ?? Chí tẻn khai
36. 幾點到/几点到Jǐdiǎndào Mấy giờ đến nơi ?? chí tẻn tao
37. 末班車/末班车 mò bān chē Chuyến xe cuối cùng ??Mua pan chưa
38. 座位Zuò wèi Chỗ ngồi ??Chua guây
39. 禁菸區/ 禁烟区 Jìn yān qū Khu vực cấm hút thuốc ?? Chin dzen truy
40. 木柵線 Mùzhà xiàn Tuyến Mộc Trạm ?? Mu tra xen
41. 淡水線 Dànshǔi xiàn Tuyến Đạm Thuỷ ?? Tan suẩy xen
42. 新店線 Xīndiàn xiàn Tuyến Tân Tiệm ?? Xin ten xen
43. 中和線 Zhōnghé xìan Tuyến Trung Hoà ??Trung Hứa xen
44. 板南線 Bǎnnán xiàn Tuyến Bản Nam ?? pản nán xen
45. 內湖線 Nèihú xiàn Tuyến Nội Hồ ??Nây hú xen