[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề mậu dịch Quốc tế

0
860

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề mậu dịch Quốc tế

Loading...
  1. 到岸价格 Dào àn jiàgé: giá CIF
  2. 离岸价格 Lí àn jiàgé: giá FOB
  3. 交货价格 Jiāo huò jiàgé: giá giao hàng
  4. 进口值 Jìnkǒu zhí: giá trị nhập khẩu
  5. 出口值 Chūkǒu zhí: giá trị xuất khẩu
  6. 优惠价格 Yōuhuì jiàgé: giá ưu đãi
  7. 定期交货 Dìngqí jiāo huò: giao hàng định kỳ
  8. 远期交货 Yuǎn qí jiāo huò: giao hàng kỳ hạn
  9. 仓库交货 Cāngkù jiāo huò: giao hàng tại kho
  10. 工厂交货 Gōngchǎng jiāo huò: giao hàng tại xưởng
  11. 船上交货 Chuánshàng jiāo huò: giao hàng trên tàu
  12. 近期交货 Jìnqí jiāo huò: giao hàng vào thời gian gần
  13. 边境交货 Biānjìng jiāo huò: giao tại biên giới
  14. 进口许可证 Jìnkǒu xǔkě zhèng: giấy phép nhập khẩu
  15. 出口许可证 Chūkǒu xǔkě zhèng: giấy phép xuất khẩu
  16. 工业品 Gōngyè pǐn: hàng công nghiệp
  17. 重工业品 Zhònggōngyè pǐn: hàng công nghiệp nặng
  18. 轻工业品 Qīnggōngyè pǐn: hàng công nghiệp nhẹ
  19. 进口商品 Jìnkǒu shāngpǐn: hàng hóa nhập khẩu
  20. 出口商品 Chūkǒu shāngpǐn: hàng hóa xuất khẩu
  21. 矿产品 Kuàng chǎnpǐn: hàng khoáng sản
  22. 进口项目 Jìnkǒu xiàngmù: hạng mục nhập khẩu
  23. 出口项目 Chūkǒu xiàngmù: hạng mục xuất khẩu
  24. 外国商品 Wàiguó shāngpǐn: hàng ngoại
  25. 进口货物 Jìnkǒu huòwù: hàng nhập khẩu
  26. 农产品 Nóngchǎnpǐn: hàng nông sản
  27. 外国制造的 Wàiguó zhìzào de: hàng nước ngoài sản xuất