[Ngữ pháp tiếng Trung] 顾不上 [gù bú shàng] – have no time to do sth; Không có thời gian làm gì

0
1121

 

[Ngữ pháp tiếng Trung] 顾不上 [gù bú shàng] – No time of; Không có thời gian làm gì

Loading...
 
  • 顾不上 [gù bú shàng]: can not attend to; have no time to do sth.;

E.g.

zhè jiàn shì qíng de zhòng yào xìng shǐ tā gù bú shàng kǎo lǜ qí tā shì qíng le 。
这件事情的重要性使他顾不上考虑其它事情了。
The importance of this matter prescinded his mind from the others. – Sự nghiêm trọng của vấn đề này khiến anh ta chẳng còn thời gian tâm trí quan tâm đến các sự việc khác
xiàn zài tā wán quán gù bú shàng zì jǐ de wài biǎo le 。
现在她完全顾不上自己的外表了。
She was quite unconscious of her appearance now. – Cô ta hiện giờ chẳng có thời gian để quan tâm đến ngoại hình.

Loading...