[Học tiếng TRUNG theo chủ đề] Chủ đề HẢI QUAN trong tiếng Trung

    0
    1697

    [Học tiếng TRUNG theo chủ đề] Chủ đề HẢI QUAN trong tiếng Trung

    STT

    Tiếng Việt

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    1

    Chứng nhận, chứng thực

    兹证明

    zī zhèngmíng

    2

    Đăng ký hải quan

    海关登id

    hǎiguān dēng id

    3

    Đăng ký thị thực

    登记签证

    dēngjì qiānzhèng

    4

    Gia hạn visa

    签证延期

    qiānzhèng yánqí

    5

    Giấy chứng nhận hải quan

    海关证明书

    hǎiguān zhèngmíng shū

    6

    Giấy chứng nhận sức khỏe

    健康证书

    jiànkāng zhèngshū

    7

    Giấy chứng nhận thông quan

    海关放行

    hǎiguān fàngxíng

    8

    Giấy phép hải quan, giấy chứng nhận thông quan

    海关结关

    hǎiguān jiéguān

    9

    Giấy thông hành

    免验证书

    miǎnyàn zhèngshū

    10

    Giấy thông hành hải quan

    海关通行证

    hǎiguān tōngxíngzhèng

    11

    Giấy xét nghiệm bệnh giang mai và aids

    艾滋病, 梅毒检测报告单

    àizībìng, méidú jiǎncè bàogào dān

    12

    Hộ chiếu

    护照

    hùzhào

    13

    Hộ chiếu côngg chức

    官员护照

    guānyuán hùzhào

    14

    Hộ chiếu công vụ

    公事护照

    gōngshì hùzhào

    15

    Hộ chiếu ngoại giao

    外交护照

    wàijiāo hùzhào

    16

    Hoàn thành tiêm chủng sơ bộ

    初种完成

    chū zhòng wánchéng

    17

    Kết quả

    结果

    jiéguǒ

    18

    Khai báo hải quan

    海关报关

    hǎiguān bàoguān

    19

    Kiểm tra hải quan

    海关检查, 海关验关

    hǎiguān jiǎnchá, hǎiguān yànguān

    20

    Ngày lấy máu

    采血日期

    cǎixiě rìqí

    21

    Người kiểm nghiệm

    检验人

    jiǎnyàn rén

    22

    Nhân viên hải quan

    海关人员

    hǎiguān rényuán

    23

    Phương pháp xét nghiệm

    检验方法

    jiǎnyàn fāngfǎ

    24

    Quản lý xuất nhập cảnh

    出入境管理

    chū rùjìng guǎnlǐ

    25

    Qui định thuế hải quan

    海关税则

    hǎiguānshuìzé

    26

    Quốc tịch

    国际

    guójì

    27

    Thị thực du khách (visitor visa) thời gian có hiệu lực của giấy xác nhận

    访问签证

    fǎngwèn qiānzhèng

    28

    Thời gian có hiệu lực của giấy xác nhận

    证书有效期

    zhèngshū yǒuxiàoqí

    29

    Thủ tục nhập cảnh

    入境手续

    rùjìng shǒuxù

    30

    Tiêm chủng nhắc lại

    复种

    fùzhǒng

    31

    Tiêu bản kiểm nghiệm

    检验标本

    jiǎnyàn biāoběn

    32

    Tờ khai (báo) ngoại tệ

    外币中报表

    wàibì zhōng bàobiǎo

    33

    Tờ khai hải quan

    海关申报表

    hǎiguān shēnbào biǎo

    34

    Tờ khai hành lý

    行李申报表

    xínglǐ shēnbào biǎo

    35

    Tờ khai vật dụng mang theo của người nhập cảnh

    入境旅客物品申报表

    rùjìng lǚkè wùpǐn shēnbào biǎo

    36

    Tổng cục hải quan

    海关总署

    hǎiguān zǒng shǔ

    37

    Trạm kiểm tra biên phòng

    边防检查站

    biānfáng jiǎnchá zhàn

    38

    Visa (thị thực) nhập cảnh

    入境签证

    rùjìng qiānzhèng

    39

    Visa quá cảnh

    国境签证

    guójìng qiānzhèng

    40

    Visa tái nhập cảnh

    再入境签证

    zài rùjìng qiānzhèng

    41

    Visa xuất cảnh

    出境签证

    chūjìng qiānzhèng

    42

    Biểu thuế

    税目

    shuìmù

    43

    Châu báu

    珠宝

    zhūbǎo

    44

    Chính sách thuế

    税收政策

    shuìshōu zhèngcè

    45

    Cơ quan thuế vụ

    税务机关

    shuìwù jīguān

    46

    Cục thuế

    税务局

    shuìwù jú

    47

    Cục thuế quan và thuế hàng tiêu dùng

    关税与消费税局

    guānshuì yǔ xiāofèishuì jú

    48

    Cửa hàng miễn thuế

    免税商店

    miǎnshuì shāngdiàn

    49

    Di vật văn hóa, văn vật

    文物

    wénwù

    50

    Đánh thuế hai lần, đánh thuế trùng

    収重课税

    shōu chóng kè shuì

    51

    Đồ cổ

    古董, 古玩

    gǔdǒng, gǔwàn

    52

    Đường cao tốc thu lệ phí

    收税路

    shōu shuì lù

    53

    Giảm thuế

    减税

    jiǎn shuì

    54

    Giảm thuế cá nhân

    个人减税

    gèrén jiǎn shuì

    55

    Giảm thuế đặc biệt

    特殊减税

    tèshū jiǎn shuì

    56

    Giảm thuế nói chung

    一般减税

    yībān jiǎn shuì

    57

    Hàng cấm

    违禁物品

    wéijìn wùpǐn

    58

    Hàng hóa chịu thuế

    应上税物品

    yīng shàng shuìwùpǐn

    59

    Hàng lưu kho nợ thuế, hàng hoãn thuế

    保税货物品

    bǎoshuì huò wùpǐn

    60

    Hàng miễn thuế

    免税物品

    miǎnshuì wùpǐn

    61

    Kẽ hở thuế

    税收漏洞

    shuìshōu lòudòng

    62

    Kho lưu hải quan

    保税仓库

    bǎoshuì cāngkù

    63

    Khoản thuế, sổ thuế

    税款

    shuì kuǎn

    64

    Kim cương

    钻石

    zuànshí

    65

    Lệ phí bảo dưỡng đường

    养路费

    yǎnglù fèi

    66

    Lệ phí thông hành (qua lại)

    通行费

    tōngxíng fèi

    67

    Luật thuế

    税法

    shuìfǎ

    68

    Miễn thuế

    免税

    miǎnshuì

    69

    Mức thuế

    税额

    shuì’é

    70

    Người nộp thuế

    纳税人

    nàshuì rén

    71

    Người trốn thuc

    逃税人

    táoshuì rén

    72

    Nhân viên kiểm tra

    检查人员

    jiǎnchá rényuán

    73

    Nhân viên thuế vụ

    税务员

    shuì wù yuán

    74

    Nhân viên tính thuế

    估税员

    gū shuì yuán

    75

    Phân chia thu nhập năm

    岁入分享

    suìrù fēnxiǎng

    76

    Qui định thuế

    税则

    shuìzé

    77

    Sưu cao thuế nặng

    苛捐杂税

    kējuānzáshuì

    78

    Tem thuế

    印花税票

    yìnhuāshuì piào

    79

    Thanh chắn đường thu thuế

    收税卡

    shōu shuì kǎ

    80

    Thu nhập sau (khi đóng) thuế

    税后所得

    shuì hòu suǒdé

    81

    Thu thuế thuốc

    征收烟税

    zhēngshōu yān shuì

    82

    Thuế

    , 税收

    shuì, shuìshōu

    83

    Thuế bang

    州税

    zhōu shuì

    84

    Thuế chu chuyến (quay vòng)

    周转税

    zhōuzhuǎn shuì

    85

    Thuế đặc biệt

    特种税

    tèzhǒng shuì

    86

    Thuế di sản

    遗产税

    yíchǎn shuì

    87

    Thuế doanh lợi (tiúìì lài)

    盈利税

    yínglì shuì

    88

    Thuế doanh nghiệp

    营业税

    yíngyèshuì

    89

    Thuế giao dịch

    交易税

    jiāoyì shuì

    90

    Thuế giáo dục

    教育税

    jiàoyù shuì

    91

    Thuế hàng hóa

    商品税

    shāngpǐn shuì

    92

    Thuế hàng hóa trong nước

    国内物品税

    guónèi wùpǐn shuì

    93

    Thuế hàng xa xỉ

    奢侈品税

    shēchǐ pǐn shuì

    94

    Thuế hoạt động dịch vụ vui chơi giải trí

    娱乐税

    yúlè shuì

    95

    Thuế liên bang

    联邦税

    liánbāng shuì

    96

    Thuế lũy thoái (tính thuế lùi lại liên tục)

    累退税

    lěi tuìshuì

    97

    Thuế lũy tiến

    累进税

    lěijìn shuì

    98

    Thuế môn bài

    牌照税

    páizhào shuì

    99

    Thuế nhập khẩu

    进口税

    jìnkǒu shuì

    100

    Thuế quan nhiều mức

    多重税

    duōchóng shuì

    101

    Thuế quan tài chính

    财政关税

    cáizhèng guān shuì

    102

    Thuế rượu

    酒税

    jiǔshuì

    103

    Thuế suất

    税率

    shuìlǜ

    104

    Thuế suất hỗn hợp

    复合税

    fùhé shuì

    105

    Thuế tài sản

    财产税

    cáichǎn shuì

    106

    Thuế tem, thuế tem trước bạ

    印花税

    yìnhuāshuì

    107

    Thuế thu nhập

    收入税

    shōurù shuì

    108

    Thuế thu nhập hàng năm

    岁入税

    suìrù shuì

    109

    Thuế thuốc lá

    烟税

    yān shuì

    110

    Thuế tiêu dùng

    消费税

    xiāofèishuì

    111

    Thuế vào cảng

    入港税

    rùgǎng shuì

    112

    Thuế xuất khẩu

    没收

    mòshōu

    113

    Tịch thu

    估税

    gū shuì

    114

    Tính thuế (ấn định thuế) tờ khai thuế thu nhập

    所得税申报表

    suǒdéshuì shēnbào biǎo

    115

    Tranh chữ

    字画

    zìhuà

    116

    Vật dụng cá nhân

    自用物品

    zìyòng wùpǐn