[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề SẢN PHẨM làm đẹp

0
1294

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề SẢN PHẨM làm đẹp

Loading...

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Loading...

Bông phấn

粉扑儿

fěnpūr

2

Bông tẩy trang

Loading...

化妆棉

huàzhuāng mián

3

Cái bấm mi

睫毛刷

jiémáo shuā

Loading...

4

Cái bấm móng tay

指甲钳

zhǐjiǎ qián

5

Loading...

Cái bơm xịt nước hoa

香水喷射器

xiāngshuǐ pēnshè qì

6

Cọ lông mày

眉刷

Loading...

méi shuā

7

Giấy thấm dầu

吸油纸

xīyóu zhǐ

8

Giũa móng tay

Loading...

指甲刷

zhǐjiǎ shuā

9

Hộp mỹ phẩm có gương soi

化妆用品小镜匣

huàzhuāng yòngpǐn xiǎo jìng xiá

10

Hộp trang điểm

梳妆箱

shūzhuāng xiāng

11

Kéo nhỏ sửa móng tay

修甲小剪刀

xiū jiǎ xiǎo jiǎndāo

12

Nước chùi móng (aceton)

洗甲水

xǐ jiǎ shuǐ

13

Nước hoa

花露水, 香水

huālùshuǐ, xiāngshuǐ

14

Nước sơn móng tay

指甲油

zhǐjiǎ yóu

  • TAGS