[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề DU LỊCH trong tiếng Trung

    0
    998

    [Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề DU LỊCH trong tiếng Trung 

    STT

    Tiếng Việt

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    1

    Du khách

    游客

    Yóukè

    2

    Ngành du lịch

    旅游业

    Lǚyóu yè

    3

    Đại lý du lịch

    旅游代理

    Lǚyóu dàilǐ

    4

    Dịch vụ du lịch

    旅游服务

    Lǚyóu fúwù

    5

    Hướng dẫn viên du lịch

    导游

    Dǎoyóu

    6

    Người hướng dẫn du lịch chuyên trách

    专职旅游向导

    Zhuānzhí lǚyóu xiàngdǎo

    7

    Hướng dẫn viên du lịch quốc tế

    国际导游

    Guójì dǎoyóu

    8

    Thẻ du lịch

    旅游证件

    Lǚyóu zhèngjiàn

    9

    Sổ tay hướng dẫn du lịch

    导游手册

    Dǎoyóu shǒucè

    10

    Sách hướng dẫn du lịch .sách chỉ dẫn về du lịch

    旅游指南

    Lǚyóu zhǐnán

    11

    Bản đồ du lịch

    游览图

    Yóulǎn tú

    12

    Bản đồ du lịch loại gấp

    折叠式旅行地图

    Zhédié shì lǚxíng dìtú

    13

    Ngân phiếu du lịch

    旅行支票

    Lǚxíng zhīpiào

    14

    Hộ chiếu du lịch

    旅游护照

    Lǚyóu hùzhào

    15

    Tuyến du lịch

    旅游路线

    Lǚyóu lùxiàn

    16

    Lộ trình chuyến du lịch

    旅程

    Lǚchéng

    17

    Nhật ký du lịch

    旅游日记

    Lǚyóu rìjì

    18

    Khoảng cách du lịch

    旅行距离

    Lǚ háng jùlí

    19

    Nơi đến du lịch

    旅行目的地

    Lǚxíng mùdì de

    20

    Tiền chi phí chuyến du lịch

    旅费

    Lǚfèi

    21

    Mùa du lịch ,mùa cao điểm ( du lịch )

    旅游旺季

    Lǚyóu wàngjì

    22

    Mùa ít khách du lịch

    旅游淡季

    Lǚyóu dànjì

    23

    Mùa du lịch bị sa sút

    旅游萧条

    Lǚyóu xiāotiáo

    24

    Thời kỳ cao điểm du lịch

    旅游高峰期

    Lǚyóu gāofēng qī

    25

    Vé du lịch khứ hồi

    旅行来回双程票

    Lǚxíng láihuí shuāng chéng piào

    26

    Bắt chẹt khách du lịch

    敲诈游客(游客被宰)

    Qiāozhà yóukè (yóukè bèi zǎi)

    27

    Hàng lưu niệm ,quà lưu niện du lịch

    旅游纪念品

    Lǚyóu jìniànpǐn

    28

    Điểm tiếp đón du khách

    游客接待站

    Yóukè jiēdài zhàn

    29

    Nơi ở của du khách

    旅客住宿点

    Lǚkè zhùsù diǎn

    30

    Khách sạn du lịch

    旅游宾馆

    Lǚyóu bīnguǎn

    31

    Người đi du lịch ,du khách

    旅行者(游客)

    Lǚxíng zhě (yóukè)

    32

    Bạn du lịch

    旅伴

    Lǚbàn

    33

    Du khách nước ngoài

    外国游客

    Wàiguó yóukè

    34

    Du khách đi máy bay

    乘飞机旅行者

    Chéng fēijī lǚxíng zhě

    35

    Khách du lịch ba lô

    背包族旅行者

    Bèibāo zú lǚxíng zhě

    36

    Người đi du lịch cuối tuần

    周末渡假客

    Zhōumò dù jiǎ kè

    37

    Người đi picnic

    郊游野餐者

    Jiāoyóu yěcān zhě

    38

    Người đi du lịch biển

    海上旅行者

    Hǎishàng lǚxíng zhě

    39

    Đoàn tham quan du lịch

    观光团

    Guānguāng tuán

    40

    Đoàn du lịch

    旅游团

    Lǚyóu tuán

    41

    Đi du lịch theo đoàn

    团体旅游

    Tuántǐ lǚyóu

    42

    Đi du lịch theo đoàn có hướng dẫn viên du lịch

    有导游的团体旅游

    Yǒu dǎoyóu de tuántǐ lǚyóu

    43

    Hành trình du lịch tự chọn điểm du lịch

    自选旅游地旅行

    Zìxuǎn lǚyóu de lǚxíng

    44

    Du lịch bằng công quỹ

    公费旅游

    Gōngfèi lǚyóu

    45

    Du lịch tập thể được ưu đãi

    享受优惠的团体旅游

    Xiǎngshòu yōuhuì de tuántǐ lǚyóu

    46

    Chuyến du lịch sang trọng

    豪华游

    Háohuá yóu

    47

    Chuyến du lịch bình dân

    经济游

    Jīngjì yóu

    48

    Du lịch bao ăn uống

    包含有餐饮服务的旅游

    Bāohán yǒu cānyǐn fúwù de lǚyóu

    49

    Du lịch bao giá

    包价旅行

    Bāo jià lǚxíng

    50

    Du lịch vòng quanh thế giới

    环球旅行

    Huánqiú lǚxíng

    51

    Chuyến du lịch nước ngoài

    国外旅行

    Guówài lǚxíng

    52

    Tham quan du lịch

    观光旅游

    Guānguāng lǚyóu

    53

    Chuyến picnic dã ngoại

    郊外野餐

    Jiāowài yěcān

    54

    Chuyến du lịch 1 ngày

    一日游

    Yī rì yóu

    55

    Chuyến du lịch 2 ngày

    两天游

    Liǎng tiān yóu

    56

    Du lịch tuần trăng mật

    蜜月旅行

    Mìyuè lǚxíng

    57

    Du lịch cuối tuần

    周末游

    Zhōumò yóu

    58

    Du lịch mùa xuân

    春游

    Chūnyóu

    59

    Du lịch mùa hè

    夏季旅游

    Xiàjì lǚyóu

    60

    Du lịch mùa thu

    秋游

    Qiūyóu

    61

    Du lịch mùa đông

    冬季旅游

    Dōngjì lǚyóu

    62

    Du ngoạn núi non sông nước

    游山玩水

    Yóu shān wán shuǐ

    63

    Du ngoạn công viên

    游园

    Yóuyuán

    64

    Chuyến bay du lịch ngắm cảnh

    飞行游览

    Fēixíng yóulǎn

    65

    Du lịch hàng không

    航空旅行

    Hángkōng lǚxíng

    66

    Du ngoạn trên nước

    水上游览

    Shuǐshàng yóulǎn

    67

    Tham quan trên biển

    海上观光

    Hǎishàng guānguāng

    68

    Du lịch băng ô tô ( tàu hoả )

    乘汽车(火车) 旅行

    Chéng qìchē (huǒchē) lǚxíng

    69

    Du lịch bằng xe đạp

    自行车旅行

    Zìxíngchē lǚxíng

    70

    Đồ dùng trong du lịch

    旅行用品

    Lǚxíng yòngpǐn

    71

    Quần áo du lịch

    旅游服

    Lǚyóu fú

    72

    Giày du lịch

    旅游鞋

    Lǚyóu xié

    • TAGS
    Chủ đề DU LỊCH trong tiếng Trung