[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề GIA CẦM trong tiếng Trung

0
1201

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề GIA CẦM trong tiếng Trung

Loading...

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Loading...

Cánh gà

鸡翅膀

Jī chìbǎng

2

Chân gà

Loading...

鸡爪

jī zhuǎ

3

Chim trĩ

山鸡

shān jī

Loading...

4

Đùi gà

鸡腿

jītuǐ

5

Loading...

Gà ác

乌骨鸡

wū gǔ jī

6

Gà tây

火鸡

Loading...

huǒ jī

7

Mề gà

鸡胗, 鸡肫

jī zhēn, jī zhūn

8

Mề vịt

Loading...

鸭肫

yā zhūn

9

Nội tạng của gia cầm

家禽内脏

jiāqín nèizàng

10

Thịt gà

鸡肉

jīròu

11

Thịt ngỗng

鹅肉

é ròu

12

Thịt vịt

鸭肉

yā ròu

13

Trứng bắc thảo

皮蛋

pídàn

14

Trứng chim bồ câu

鸽蛋

gē dàn

15

Trứng cút

鹌鹑蛋

ānchún dàn

16

Trứng gà

鸡蛋

jīdàn

17

Trứng muối

咸蛋

xián dàn

18

Trứng ngỗng

鹅蛋

é dàn

19

Trứng vịt

鸭蛋

yādàn

20

Ức gà

鸡脯

jī pú

21

Ức vịt

鸭脯

yā pú

  • TAGS