[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH trong tiếng Trung

0
2854

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Áo mưa

雨衣

yǔyī

2

Áo phủ ghế, bọc ghế

椅套

yǐ tào

3

Bàn bầu dục, bàn ovan

腰型圆桌

yāo xíng yuánzhuō

4

Bàn chải

刷子

shuāzi

5

Bàn chải (giặt, đánh giầy)

板刷

bǎnshuā

6

Bàn chải đánh giầy

鞋刷

xié shuā

7

Bàn chữ nhật

长方桌

cháng fāngzhuō

8

Bàn để bể cá cảnh

金鱼缸桌

jīn yúgāng zhuō

9

Bàn di động

活动桌

huódòng zhuō

10

Bàn gấp, bàn xếp

折面桌

zhé miàn zhuō

11

Bà là điện

电熨斗

diàn yùndǒu

12

Bàn là hơi nước

蒸汽熨斗

zhēngqì yùndǒu

13

Bàn làm việc

写字台

xiězìtái

14

Bàn liền tường, bàn công-xôn

嵌墙桌

qiàn qiáng zhuō

15

Bàn mở rộng thu hẹp (bàn có thể kéo dài ra)

可伸缩桌

kě shēnsuō zhuō

16

Bàn một chân

独脚桌

dú jiǎo zhuō

17

Bàn nhỏ

小桌

xiǎo zhuō

18

Bàn thờ

供桌

gòngzhuō

19

Bàn trà

茶几

chájī

20

Bàn trà có ngăn kéo

有抽屉茶几

yǒu chōutì chájī

21

Bàn tròn

圆桌

yuánzhuō

22

Bàn vuông

方桌

fāngzhuō

23

Bàn xếp xuống (có tấm ván ở cạnh bàn có bản lề có thể nâng lên làm mặt bàn)

活板桌

huó bǎn zhuō

24

Bao dao

刀鞘

dāo qiào

25

Bao đựng

套子

tàozi

26

Bao ngón tay

护指套

hù zhǐ tào

27

Bọc sofa

沙发套子

shāfā tàozi

28

Bóng đèn huỳnh quang

日光灯管

rìguāngdēng guǎn

29

Bóng đèn tròn

灯泡

dēngpào

30

Bộ bàn

套几

tào jī

31

Bu loong

螺栓

luóshuān

32

Bu loong đầu lục giacs

六角螺栓

liùjiǎo luóshuān

33

Cái bào

刨子

bàozi

34

Cái búa

锤子, 榔头

chuízi, lángtou

35

Cái bừa sắt

钉齿耙

dīng chǐ bà

36

Cái chân cắm

插脚

chājiǎo

37

Cái cuốc

锄头,

chútóu, gǎo

38

Cái cưa

锯子

jùzi

39

Cái cưa điện

电锯

diàn jù

40

Cái cưa kim loại

钢锯

gāng jù

41

Cái cưa tròn

圆锯

yuán jù

42

Cái dùi, chày gỗ

小木槌

xiǎomù chuí

43

Cái dùi, mũi khoan

锥子

zhuīzi

44

Cái gạt tàn (thuốc lá)

烟灰缸

yānhuī gāng

45

Cái giũa

锉刀

cuòdāo

46

Cái hót rác

畚箕

běnjī

47

Cái kẹp quần áo

衣夹

yī jiā

48

Cái khóa móc, khóa bấm

扣锁

kòu suǒ

49

Cái khoan

钻子

zuàn zi

50

Cái khoan quay tay

手摇钻

shǒu yáo zuàn

51

Cái liềm chuôi dài

长柄镰刀

cháng bǐng liándāo

52

Cái liềm chuôi ngắn

短柄镰刀

duǎn bǐng liándāo

53

Cái nôi

摇篮

yáolán

54

Cái rìu

斧头, 斧子

fǔtóu, fǔzi

55

Cái rìu cán ngắn

短柄小斧

duǎn bǐng xiǎo fǔ

56

Cái sào phơi quần áo

晒衣杆

shài yī gān

57

Cái tẩu (thuốc lá)

烟斗

yāndǒu

58

Cái tẩu bằng trúc

竹烟管

zhú yān guǎn

59

Cái xẻng

chǎn

60

Cái xẻng sắt

铁铲

tiě chǎn

61

Cầu dao

保险开关

bǎoxiǎn kāiguān

62

Cây lau nhà

拖把

tuōbǎ

63

Cây lau nhà cán dài

长柄拖把

cháng bǐng tuōbǎ

64

Chao đèn

灯罩

dēngzhào

65

Chỉ

线

xiàn

66

Chỉ khâu bằng sợi bông

缝纫棉线

féngrèn miánxiàn

67

Chỉ khâu bằng tơ

缝纫丝线

féngrèn sīxiàn

68

Chỉ thêu, dây (điện) mềm, dây uốn được

花线

huā xiàn

69

Chìa khóa

钥匙

yàoshi

70

Chìa khóa của loại khóa lò xo

弹簧锁钥匙

tánhuáng suǒ yàoshi

71

Chìa khóa vạn năng

万能钥匙

wànnéng yàoshi

72

Chổi

扫帚

sàozhǒu

73

Chổi cán dài

长柄扫帚

cháng bǐng sàozhǒu

74

Chổi lông gà

鸡毛掸子

jīmáodǎnzi

75

Chổi tre

竹扫帚

zhú sàozhǒu

76

Chông sắt có bai mũi, đinh ba cạnh

三角丁

sānjiǎo dīng

77

Công tắc âm tường

墙上开关

qiáng shàng kāiguān

78

Cờ lê

扳手

bānshǒu

79

Cúc áo, nút áo

纽扣

niǔkòu

80

Dao cạo sơn

刮漆刀

guā qī dāo

81

Dao gấp

折刀

zhé dāo

82

Dao nhíp

单开小刀

dān kāi xiǎodāo

83

Dao nhíp hai lưỡi

双开小刀

shuāngkāi xiǎodāo

84

Dao xếp

折叠刀

zhédié dāo

85

Dây bọc cao su

皮线

pí xiàn

86

Dây chỉ trong cầu chì

保险丝

bǎoxiǎnsī

87

Dây điện

电线

diànxiàn

88

Dây phơi quần áo

晾衣绳, 晒衣绳

liàng yī shéng, shài yī shéng

89

Dây xích

锁链

suǒliàn

90

Đài (bệ) cắm nến

烛台

zhútái

91

Đầu dây của lỗ cắm

插口线头

chākǒu xiàntóu

92

Đệm ghế

椅垫

yǐ diàn

93

Đèn bàn

台灯

táidēng

94

Đèn có thể nâng cao hạ thấp

升降灯

shēngjiàng dēng

95

Đèn đặt ở đầu giường

床头灯

chuáng tóu dēng

96

Đèn để sàn, đèn cây (floor lamp)

落地灯

luòdìdēng

97

Đèn đổi mầu

变色灯

biànsè dēng

98

Đèn huỳnh quang

日光灯

rìguāngdēng

99

Đèn pin

电筒

diàntǒng

100

Đèn treo (trần nhà)

吊灯

diàodēng

101

Đèn treo nhìn ngọn, đèn chùm

枝形吊灯

zhī xíng diàodēng

102

Đèn tường

壁灯

bìdēng

103

Đinh

钉子

dīngzi

104

Đinh bao đầu

包头钉

bāotóu dīng

105

Đinh chữ U

U形钉

U xíng dīng

106

Đinh đầu bẹt

平头钉

píngtóu dīng

107

Đinh đầu to bẹt

大帽钉

dà mào dīng

108

Đinh gỗ

木钉

mù dīng

109

Đinh không mũ

无头钉

wú tóu dīng

110

Đinh lớn, đinh đế giầy

打钉

dǎ dīng

111

Đinh móc

钩头钉

gōu tóu dīng

112

Đinh mũ bán nguyệt, đinh mũ nữa tròn

半圆头钉

bànyuán tóu dīng

113

Đinh ốc dài

长螺丝钉

cháng luósīdīng

114

Đinh tán

铆钉

mǎodīng

115

Đinh vít, đinh ốc

螺钉

luódīng

116

Đôn sứ

瓷凳

cí dèng

117

Đồng hồ điện

点钟

diǎn zhōng

118

Găng tay cao su

橡胶手套

xiàngjiāo shǒutào

119

Găng tay liền ngón

连指手套

lián zhǐ shǒutào

120

Gậy chống, batoong

手杖

shǒuzhàng

121

Ghế bành

太师椅

tàishīyǐ

122

Ghế băng

板条凳

bǎn tiáo dèng

123

Ghế bập bênh

摇椅

yáoyǐ

124

Ghế có đệm để chân

软垫搁脚凳

ruǎn diàn gē jiǎo dèng

125

Ghế có tay vịn

扶手椅

fúshǒu yǐ

126

Ghế dài

长凳

cháng dèng

127

Ghế đá

石凳

shí dèng

128

Ghế đẩu xoay

转动凳

zhuǎndòng dèng

129

Ghế gập, ghế xếp

折叠椅

zhédié yǐ

130

Ghế không có tay vịn

边椅

biān yǐ

131

Ghế lật được (ở rạp chiếu phim)

可翻动椅

kě fāndòng yǐ

132

Ghế mây

藤椅

téng yǐ

133

Ghế mây bành

盆形藤椅

pén xíng téng yǐ

134

Ghế nằm

躺椅

tǎngyǐ

135

Ghế ngủ

睡椅

shuì yǐ

136

Ghế nựa

塑料椅

sùliào yǐ

137

Ghế sofa

沙发

shāfā

138

Ghế thang (step stool)

梯凳

tī dèng

139

Ghế thẳng không có tay vịn

无靠手直椅

wú kàoshǒu zhí yǐ

140

Ghế tre

竹凳

zhú dèng

141

Ghế trẻ em

小孩座椅

xiǎohái zuò yǐ

142

Ghế tròn, ghế đôn

圆凳

yuán dèng

143

Ghế trong phòng tắm

浴室凳子

yùshì dèngzǐ

144

Ghế tựa

椅子

yǐzi

145

Ghế tựa dài

长椅

cháng yǐ

146

Ghế tựa lưng

靠背椅

kàobèi yǐ

147

Ghế vuông, ghế đẩu

方凳

fāng dèng

148

Ghế xoay

转椅

zhuànyǐ

149

Ghế xoay có tay vịn

扶手转椅

fúshǒu zhuànyǐ

150

Giá để giầy

鞋架

xié jià

151

Giá để mũ

帽架

mào jià

152

Giá để ô

伞架

sǎn jià

153

Giá phơi quần áo

晾衣架

liàng yījià

154

Giá phơi quần áo

晒衣架

shài yījià

155

Giá sách

书架

shūjià

156

Giá treo khăn mặt

毛巾架

máojīn jià

157

Giá treo mũ, áo

衣帽架

yī mào jià

158

Giẻ lau

抹布

mābù

159

Giẻ lau bụi

擦尘布

cā chén bù

160

Giỏ đựng kim chỉ

针线篮

zhēnxiàn lán

161

Gói kim chỉ

针线包

zhēnxiàn bāo

162

Gối dựa

靠枕

kàozhěn

163

Hòm gỗ long não

樟木箱

zhāng mù xiāng

164

Hòm thư

信箱

xìnxiāng

165

Hộp cầu chì

保险盒

bǎoxiǎn hé

166

Hộp cầu dao

闸盒

zhá hé

167

Kéo cắt tỉa cây cảnh

果园用大剪刀

guǒyuán yòng dà jiǎn dāo

168

Két sắt

保险箱

bǎoxiǎnxiāng

169

Khăn giấy

手帕纸

shǒupà zhǐ

170

Khăn lau

擦布

cā bù

171

Khăn tay

手指

shǒuzhǐ

172

Khăn trải bàn

台布, 桌布

táibù, zhuōbù

173

Khay trà

茶盘

chápán

174

Khóa

suǒ

175

Khóa bảo hiểm, khóa an toàn

安全锁

ānquán suǒ

176

Khóa chìm

暗锁

ànsuǒ

177

Khóa cửa

门锁

mén suǒ

178

Khóa lò xo

弹簧锁

tánhuáng suǒ

179

Khóa móc

挂锁

guàsuǒ

180

Khóa mộng

嵌锁

qiàn suǒ

181

Khóa số (khóa mật mã)

暗码锁, 号码锁

ànmǎ suǒ, hàomǎ suǒ

182

Khoan điện

电钻

diànzuàn

183

Khoan gió, máy khoan khí nén

风钻

fēngzuàn

184

Khuyết (để cài nút áo)

纽襻

niǔ pàn

185

Kim

zhēn

186

Kim khâu

缝针

féng zhēn

187

Kìm

钳子

qiánzi

188

Kìm nhổ đinh

起钉钳

qǐ dīng qián

189

Kìm sắt

铁钳

tiě qián

190

Kính râm, kính mát

太阳镜

tàiyángjìng

191

Lò sưởi

暖炉

nuǎnlú

192

Lò sưởi chân, máy sưởi chân

脚炉

jiǎo lú

193

Lò sưởi điện

电暖炉

diàn nuǎnlú

194

Lò xo khóa

锁簧

suǒ huáng

195

Lọ hoa, bình hoa

花瓶

huāpíng

196

Lỗ cắm

插口

chākǒu

197

Lỗ khóa

锁孔

suǒ kǒng

198

Lưỡi dao cạo

保险刀片

bǎoxiǎn dāopiàn

199

Máy cắt cỏ

剪草器

jiǎn cǎo qì

200

Máy điều hòa không khí, máy lạnh

空调

kòngtiáo

201

Máy giặt

洗衣机

xǐyījī

202

Máy hút bụi

吸尘器

xīchénqì

203

Máy sưởi bỏ túi

怀炉

huái lú

204

Mắc treo áo

衣钩

yī gōu

205

Mặt bàn

桌面

zhuōmiàn

206

Mâm xoay (trên bàn ăn)

餐桌转盘

cānzhuō zhuànpán

207

Mỏ cặp, êtô

虎头钳

hǔ tóu qián

208

Mỏ lết

活动扳手

huódòng bānshǒu

209

Móc áo

衣架

yījià

210

Móc khóa

钥匙圈

yàoshi quān

211

Mũ che nắng

太阳帽

tàiyáng mào

212

Mũ đinh vít

钉帽

dīng mào

213

Mũ ốc, êcu

螺帽

luó mào

214

Mũi khoan

钻头

zuàntóu

215

Nến, đèn cầy

蜡烛

làzhú

216

Nhiệt kế

温度计

wēndùjì

217

Ô, dù

雨伞

yǔsǎn

218

Ô gấp, ô xếp, dù xếp

折伞

zhé sǎn

219

Ổ cắm

插座

chāzuò

220

Ổ cắm có lò xo

弹簧插座

tánhuáng chāzuò

221

Ổ cắm tường

墙上电插头

qiáng shàng diàn chātóu

222

Ống đựng tăm

牙签筒

yáqiān tǒng

223

Ống nhổ

痰盂

tányú

224

Phéc mơ tuya (khóa kéo)

拉链

lāliàn

225

Phích ba chạc

三角插头

sānjiǎo chātóu

226

Phích cắm

插头

chātóu

227

Phích, sự nối bảng phích cắm

插头联接

chātóu liánjiē

228

Quạt

扇子

shànzi

229

Quạt bàn

台扇

tái shàn

230

Quạt cói

蒲扇

púshàn

231

Quạt điện

电扇

diànshàn

232

Quạt đứng

落地扇

luòdì shàn

233

Quạt giấy

纸扇

zhǐ shàn

234

Quạt lông

羽毛扇

yǔmáo shàn

235

Quạt ngà (voi)

象牙山

xiàngyá shān

236

Quạt thông gió

通风机

tōngfēng jī

237

Quạt trần

吊扇

diàoshàn

238

Quạt tre

竹扇

zhú shàn

239

Quạt xếp

折扇

zhéshàn

240

Quạt xoay tròn

摇头扇

yáotóu shàn

241

Rương hai đáy, rương đáy giả

夹底箱

jiā dǐ xiāng

242

Rương sắt (hòm sắt)

铁皮箱

tiěpí xiāng

243

Rương tre (hòm)

竹箱

zhú xiāng

244

Sofa Góc, sofa góc tròn

转角沙发

zhuǎnjiǎo shāfā

245

Sofa hai khúc

两节沙发

liǎng jié shāfā

246

Sofa nằm ngồi

坐卧两用沙发

zuò wò liǎng yòng shāfā

247

Sofa tam dụng (ba tác dụng)

三用沙发

sān yòng shāfā

248

Tăm xỉa răng

牙签

yáqiān

249

Tấm chống bụi, vỏ chống bụi

防尘套

fáng chén tào

250

Tấm phủ tivi

电视机套

diànshì jī tào

251

Thảm

毯子

tǎnzi

252

Thảm bông

棉毯

mián tǎn

253

Thảm chùi giầy

门前的擦鞋垫

mén qián de cā xiédiàn

254

Thảm điện

电热毯

diànrè tǎn

255

Thảm len

毛毯

máotǎn

256

Thảm len trải nền

羊毛地毯

yángmáo dìtǎn

257

Thảm trải bậu cửa

门毯

mén tǎn

258

Thảm trải sàn

地毯

dìtǎn

259

Thảm treo tường

挂毯

guàtǎn

260

Thân vít

螺丝杆

luósī gǎn

261

Thiết bị sưởi ấm

暖气装置

nuǎnqì zhuāngzhì

262

Thùng đựng nước

水桶

shuǐtǒng

263

Thùng gỗ

木桶

mù tǒng

264

Thước chữ T

丁字尺

dīngzì chǐ

265

Thước đo góc, đo độ

分度规

fēn dù guī

266

Thước kẻ

直尺

zhí chǐ

267

Tủ

柜子

guìzi

268

Tủ âm tường

壁橱, 壁柜

bìchú, bì guì

269

Tủ bày đồ cổ

古玩柜

gǔwàn guì

270

Tủ đựng bộ dàn

音响柜

yīnxiǎng guì

271

Tủ đựng giấy tờ

文件柜

wénjiàn guì

272

Tủ kính

玻璃柜

bōlí guì

273

Tủ sách

书柜

shūguì

274

Tủ sách, quầy sách

书橱

shūchú

275

Tủ thuốc

药品柜

yàopǐn guì

276

Tủ tường

墙柜

qiáng guì

277

Tủ vuông

方柜

fāng guì

278

Tua vít

螺丝刀

luósīdāo

279

Túi du lịch

旅行袋, 旅行手提包

lǚxíng dài, lǚxíng shǒutí bāo

280

Túi dựng áo, túi bọc áo

罩衣袋

zhào yīdài

281

Túi nhựa

塑料袋

sùliào dài

282

Ủng đi mưa

雨靴

yǔxuē

283

Vali

箱子

xiāngzi

284

Vali da

皮箱

pí xiāng

285

Vali da nhân tạo

人造皮箱

rénzào pí xiāng

286

Vali du lịch

旅行箱

lǚxíng xiāng

287

Vali hành lý có bánh xe

轮式行李箱

lún shì xínglǐ xiāng

288

Vali vải bạt

帆布箱

fānbù xiāng

289

Viên long não

樟脑块, 樟脑丸

zhāngnǎo kuài, zhāngnǎowán

290

Võng

吊床

diàochuáng

291

Xe đẩy em bé

婴儿车

yīng’ér chē

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Cái ghế

Yǐzi

椅子

2

Ghế tay vịn

Fúshǒu yǐzi

扶手椅子

3

Ghế bập bênh

Yáoyǐ

摇椅

4

Ghế đẩu

Dèngzǐ

凳子

5

Cái giá

Jiàzi

架子

6

Tủ sách, tủ đựng sách

Shūchú

书橱

7

Ghế sa lông

Zhǎngshā fā

长沙发

8

Ghế sa lông

Shāfā

沙发

9

Đệm

Zuòdiàn

坐垫

10

Bàn uống nước

Kāfēi zuò

咖啡座

11

Bình hoa

Huāpíng

花瓶

12

Gạt tàn

Yānhuī gāng

烟灰缸

13

Thuốc lá

Xiāngyān

香烟

14

Khói

Yān

15

Đầu lọc, đầu thuốc lá

Yāntóu

烟头

16

Xì gà

Xuějiā

雪茄

17

Cái tẩu

Yāndǒu

烟斗

18

Lò sưởi

Bìlú

壁炉

19

Củi

Chái

20

Thảm nhỏ

Xiǎo dìtǎn

小地毯

21

Cái thảm

Dìtǎn

地毯

  • TAGS