[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CẮT TÓC trong tiếng Trung

0
2387

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CẮT TÓC trong tiếng Trung

Loading...

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Loading...

Hiệu cắt tóc

理发店

Lǐfà diàn

2

Bàn chải cạo râu

Loading...

修面刷

Xiū miàn shuā

3

Bàn chải phủi tóc

发刷

Fā shuā

Loading...

4

Búi tóc trên đỉnh đầu

顶髻

Dǐng jì

5

Loading...

Búi tóc tròn (búi to)

圆发髻

Yuán Fā jì

6

Cái bím tóc

辫子

Loading...

Biànzi

7

Cái kẹp tóc

发夹

Fā jiá

8

Cái kẹp uốn tóc

Loading...

卷发钳

JuǎnFā qián

9

Cái tông đơ

理发推子

LǐFā tuī zi

10

Cạo mặt

修面

Xiū miàn

11

Cạo râu

修胡子

Xiū húzi

12

Cắt sửa

修剪、剪发

Xiūjiǎn, jiǎn Fā

13

Cắt tóc

理发

LǐFà

14

Cắt tóc sát tới chân tóc

头发剪到齐根

TóuFā jiǎn dào qí gēn

15

Chải tóc

梳理

Shūlǐ

16

Dao cạo

剃刀

Tìdāo

17

Dao cạo râu điện

电动剃刀

Diàndòng tìdāo

18

Dầu chải tóc

发油

Fā yóu

19

Dầu gội đầu

洗发剂、洗发液

Xǐ Fā jì, xǐ Fā yè

20

Dầu hấp

焗油膏

Júyóu gāo

21

Dầu uốn tóc

卷发液

JuǎnFā yè

22

Dầu xả

护发素

Hù fā sù

23

Dụng cụ cắt tóc

理发工具

LǐFā gōngjù

24

Dụng cụ uốn tóc

卷发器、卷发杠子

JuǎnFā qì, juǎnFā gàngzi

25

Đầu tóc rối bù

蓬乱的头发

Péngluàn de tóuFā

26

Cắt tóc mái

(使)剪成刘海式

(Shǐ) jiǎn chéng liúhǎi shì

27

Đuôi sam

辫梢

Biàn shāo

28

Đường viền tóc

发行轮廓

Fāxíng lúnkuò

29

Gel tạo kiểu tóc

发型啫哩、发胶

Fāxíng zhě lī, fàjiāo

30

Giấy uốn tóc

卷发垫纸

JuǎnFā diàn zhǐ

31

Gội đầu

洗发

Xǐ Fā

32

Gội đầu bằng dầu gội

油洗

Yóu xǐ

33

Gội khô

干洗

Gānxǐ

34

Gương

镜子

Jìngzi

35

Hiệu cắt tóc làm đầu

美发厅

MěiFā tīng

36

Hói đỉnh đầu

秃顶

Tūdǐng

37

Kem cạo râu

剃须膏

Tì xū gāo

38

Keo, mouse, gel

喷发定形剂

Pēn Fā dìngxíng jì

39

Kéo

剪刀

Jiǎndāo

40

Kéo tỉa tóc

削发剪

XuèFā jiǎn

41

Khăn trùm đầu lớn

大包头

Dà bāotóu

42

Kiểu tóc

发式

Fā shì

43

Kiểu tóc đuôi ngựa

马尾辫发型

Mǎwěi biàn Fāxíng

44

Kiểu tóc húi cua, kiểu tóc cắt sát

平顶头发式

Píng dǐng tóuFā shì

45

Kiểu tóc lượn sóng

波浪式发型

Bōlàng shì Fāxíng

46

Kiểu tóc thẳng

平直式发型

Píng zhí shì Fāxíng

47

Kiểu tóc uốn ướt

水烫波浪式

Shuǐ tàng bōlàng shì

48

Kiểu tóc vòng hoa đội đầu

花冠发式

Huāguān Fā shì

49

Kiểu tóc xoăn cao

高卷式发型

Gāo juǎn shì Fāxíng

50

Kiểu tóc xù

鬈毛狗式发型

Quán máo gǒu shì Fāxíng

51

Lược

梳子

Shūzi

52

Lược răng nhỏ

细齿梳

Xì chǐ shū

53

Mái tóc đẹp

秀发

Xiù fà

54

Mạng trùm tóc

发网

Fā wǎng

55

Massage mặt

面部按摩

Miànbù ànmó

56

Máy sấy tóc

吹风机

Chuīfēngjī

57

Mớ tóc, lọn tóc

头发的一簇

TóuFā de yī cù

58

Một lọn tóc

一束头发

Yī shù tóuFā

59

Nghề cắt tóc

理发业

LǐFā yè

60

Người tóc xoăn

头发鬈曲的人

TóuFā quán qū de rén

61

Nhà tạo mẫu tóc

发式师

Fā shì shī

62

Nhuộm một phần tóc

局部染发

Júbù rǎnFā

63

Nhuộm tóc

染发

RǎnFā

64

Nước thơm cạo râu

剃须香液

Tì xū xiāng yè

65

Ống hiệu của thợ cắt tóc (cột có những vạch đỏ và trắng theo đường xoắn ốc, dùng làm biển hiệu của thợ cắt tóc)

理发店旋转标志彩

LǐFā diàn xuánzhuǎn biāozhì cǎi

66

Râu, râu ở hai bên mang tai

Rán

67

Râu, dài

长胡子

Cháng húzi

68

Râu, dê

山羊胡子

Shānyáng húzi

69

Râu, quai nón

络腮胡子

Luòsāi húzi

70

Râu, rậm

大胡子

Dà húzi

71

Râu, trê, râu chữ bát, ria con kiến

八字须

Bāzì xū

72

Râu, xồm

连鬓胡子

Lián bìn húzi

73

Rẽ ngôi

分缝

Fēn fèng

74

Rẽ ngôi bên

边分缝

Biān fēn fèng

75

Rẽ ngôi giữa

中分缝

Zhōng fēn fèng

76

Ria mép

77

Sáp chải tóc

发蜡

Fàlà

78

Sấy

吹风

Chuīfēng

79

Sấy tóc ướt

水烫

Shuǐ tàng

80

Sửa sắc đẹp

整容

Zhěngróng

81

Thợ cạo

修面人

Xiū miàn rén

82

Thợ cắt tóc

理发师

LǐFā shī

83

Thuốc làm đẹp tóc

美发剂

MěiFā jì

84

Thuốc mọc tóc

生发剂

Shēng Fā jì

85

Thuốc nhuộm tóc

染发剂

RǎnFā jì

86

Tỉa thưa tóc, tỉa mỏng tóc

把头发削薄

Bǎ tóuFā xiāo báo

87

Tóc

头发

TóuFā

88

Tóc bạc

白发

Bái fà

89

Tóc mái

刘海儿

Liúhǎi er

90

Tóc dày, tóc sợi to

粗发

Cū Fā

91

Tóc đen nhánh

乌亮的头发

Wūliàng de tóuFā

92

Tóc đuôi ngựa

马尾辫

Mǎwěi biàn

93

Tóc giả

假发

JiǎFā

94

Tóc giả chùm của nữ

女子小束假发

Nǚzǐ xiǎo shù jiǎFā

95

Tóc giả làm bằng sợi len

毛线制的假发

Máoxiàn zhì de jiǎFā

96

Tóc mai

鬓脚

Bìn jiǎo

97

Tóc mảnh, tóc mềm

细发

Xì fa

98

Tóc quăn trước trán

前额卷发

Qián’é juǎnFā

99

Tóc thề

垂发

Chuí fā

100

Tóc thưa

稀疏的头发

Xīshū de tóuFā

101

Tóc xoăn

鬈发

Quán Fā

102

Tóc xoăn theo kiểu xoắn ốc

螺旋式卷发

Luóxuán shì juǎnFā

103

Uốn tóc

烫发

TàngFā

104

Uốn tóc bằng thuốc

化学烫发

Huàxué tàngFā

105

Uốn tóc nguội (không dùng điện)

冷烫

Lěngtàng

106

Xà phòng cạo râu

剃须皂

Tì xū zào

107

Xịt gôm, keo

喷胶

Pēn jiāo