[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI NẤM trong tiếng Trung

    0
    1557

    [Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI NẤM trong tiếng Trung

    Tổng hợp các bài Học tiếng Trung theo chủ đề

    [Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI NẤM trong tiếng Trung

    Cả nhà cùng học nhé!

    Ôn tập 1 từ vựng nào ^^

    [Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI NẤM trong tiếng Trung

    STT

    Tiếng Việt

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    1

    Mộc nhĩ, nấm mèo

    木耳

    mù’ěr

    2

    Mộc nhĩ đen

    黑木耳

    hēi mù’ěr

    3

    Mộc nhĩ trắng, tuyết nhĩ, nấm tuyết

    银耳

    yín’ěr

    4

    Nấm

    蘑菇

    mógū

    5

    Nấm bạch linh (phục linh)

    白灵菇

    bái líng gū

    6

    Nấm bào ngư

    平菇

    píng gū

    7

    Nấm bụng dê

    羊肚菇

    yáng dǔ gū

    8

    Nấm bụng lợn

    猪肚菇

    zhū dù gū

    9

    Nấm cầu cái

    球盖菇

    qiú gài gū

    10

    Nấm cây chè (nấm trà thụ)

    茶树菇, 茶薪菇, 茶菇

    cháshù gū, chá xīn gū, chá gū

    11

    Nấm chân cơ (nấm cua)

    真姬菇, 蟹味菇

    zhēn jī gū, xiè wèi gū

    12

    Nấm đầu khỉ

    猴头菇

    hóu tóu gū

    13

    Nấm đùi gà

    杏鲍菇

    xìng bào gū

    14

    Nấm hoạt tử (nấm trân châu)

    滑菇, 滑子菇, 珍珠菇

    huá gū, huá zi gū, zhēnzhū gū

    15

    Nấm hương (nấm đông cô)

    香菇

    xiānggū

    16

    Nâm kim châm

    金针菇

    jīnzhēngū

    17

    Nấm kim phúc

    金福菇

    jīn fú gū

    18

    Nấm linh chi

    灵芝菇

    língzhī gū

    19

    Nấm măng

    笋菇

    sǔn gū

    20

    Nấm mỡ (nấm song bào, nấm khuy)

    双孢菇, 白蘑菇, 养蘑菇

    shuāngbāogū, bái mógū, yǎng mógū

    21

    Nấm mực lông

    鸡腿菇

    jītuǐ gū

    22

    Nấm rơm

    草菇

    cǎo gū

    23

    Nấm san hô

    珊瑚菇

    shānhú gū

    24

    Nấm tú châu

    秀珠菇

    xiùzhū gū

    25

    Nấm tuyết nhĩ

    雪耳

    xuě ěr