[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BUÔN BÁN QUẦN ÁO trong tiếng Trung

    0
    3692

    [Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BUÔN BÁN QUẦN ÁO trong tiếng Trung

    STT

    Tiếng Việt

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    1

    Áo phông

    T

    T xù

    2

    Cổ chữ U

    U字领

    U zì lǐng

    3

    Cổ chữ V

    V字领

    V zì lǐng

    4

    Túi trong

    暗袋

    Àn dài

    5

    Váy nhiều nếp gấp

    百褶裙

    Bǎi zhě qún

    6

    Váy có dây đeo

    背带裙

    Bēidài qún

    7

    Áo may ô

    背心

    Bèixīn

    8

    Áo kiểu cánh dơi

    蝙蝠衫

    Biānfú shān

    9

    Túi phụ

    插袋

    Chādài

    10

    Quần dài

    长裤

    Cháng kù

    11

    Áo sơ mi dài tay

    长袖衬衫

    Cháng xiù chènshān

    12

    Váy ngắn

    超短裙

    Chāoduǎnqún

    13

    Váy lót

    衬裙

    Chènqún

    14

    Áo sơmi

    衬衫

    Chènshān

    15

    Quần áo may sẵn

    成衣

    Chéngyī

    16

    Trang phục truyền thống

    传统服装

    Chuántǒng fúzhuāng

    17

    Cổ thuyền

    船领

    Chuán lǐng

    18

    Quần áo mùa xuân

    春装

    Chūnzhuāng

    19

    Áo khoác

    大衣

    Dàyī

    20

    Quần ống túm

    灯笼裤

    Dēnglongkù

    21

    Quần bò trễ

    低腰牛仔裤

    Dī yāo niúzǎikù

    22

    Sợi daron

    的确良

    Díquèliáng

    23

    Sợi terylen

    涤纶

    Dílún

    24

    Lót vai

    垫肩

    Diànjiān

    25

    Áo đeo dây, 2 dây

    吊带衣

    Diàodài yī

    26

    Quần áo mùa đông

    冬装

    Dōngzhuāng

    27

    Quần đùi

    短裤

    Duǎnkù

    • TAGS
    Học tiếng Trung theo chủ đề