[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề KHÁCH SẠN

    0
    617

    [Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề KHÁCH SẠN

    Bít tết 牛排 Niúpái
    Buffet 自助餐 Zìzhùcān
    Căn hộ kiểu gia đình 家庭式房间 Jiātíng shì fángjiān
    Đại sảnh 大堂 Dàtáng
    Đặt cọc 订金 Dìngjīn
    Đặt phòng đơn 订单间 Dìngdān jiān
    Đặt phòng theo đoàn 订一个团的房 Dìng yīgè tuán de fáng
    Đặt phòng trực tiếp 直接订房 Zhíjiē dìngfáng
    Điểm tâm 点心 Diǎnxīn
    Điện thoại đường dài 长途电话 Chángtú diànhuà
    Điện thoại nội bộ 内线 Nèixiàn
    Điện thoại quốc tế 国际电话 Guójì diànhuà
    Đồ lưu niệm 纪念品 Jìniànpǐn
    Đồ tráng miệng 饭后甜点 Fàn hòu tiándiǎn
    Giảm giá 减价 Jiǎn jià
    Khách sạn( Hotel) 饭店 Fàndiàn
    Lễ tân 柜台 Guìtái
    Mùa du lịch 旅游旺季 Lǚyóu wàngjì
    Nhà nghỉ (Motel) 汽车旅馆 Qìchē lǚguǎn
    Suất (ăn) Fèn
    Tiền mặt 现金 Xiànjīn
    Tiền bo 小费 Xiǎofèi
    Thủ tục trả phòng (check out) 办理退房 Bànlǐ tuì fáng
    Thủ tục nhận phòng (check in) 办理住宿手续 Bànlǐ zhùsù shǒuxù
    Thủ tục đăng ký khách sạn 入住酒店登记手续 Rùzhù jiǔdiàn dēngjì shǒuxù
    Thẻ phòng (mở cửa) 电脑房门卡 Diànnǎo fáng mén kǎ
    Thay đổi thời gian 变更时间 Biàngēng shíjiān
    Thanh toán 结帐 Jié zhàng
    Sòng bạc 赌场 Dǔchǎng
    Sâm panh 香槟 Xiāngbīn
    Phòng tiêu chuẩn 标准间 Biāozhǔn jiān
    Phòng thông nhau 互通房 Hùtōng fáng
    Phòng hạng sang 高级间 Gāojíjiān
    Phòng đơn 单人房 Dān rén fáng
    Phòng đôi 双人房 Shuāngrén fáng
    Nhân viên trực tầng 楼层值班人员 Lóucéng zhíbān rényuán
    Nhân viên trực đêm 值夜班人员 Zhí yèbān rényuán
    Nhân viên trực buồng 值班人员 Zhíbān rényuán
    Nhân viên thủ quỹ 出纳员 Chūnà yuán
    Nhân viên tạp vụ 杂务人员 Záwù rényuán
    Nhân viên quét dọn 保洁人员(或清洁人员 Bǎojié rényuán (huò qīngjié rényuán)
    Nhân viên phòng quần áo 衣物间服务员 Yīwù jiān fúwùyuán
    Nhân viên lễ tân 总台服务员 Zǒng tái fúwùyuán
    Nhân viên khuân vác 盘运员 Pán yùn yuán
    Nhân viên giặt là 清洗洗衣物人员 Qīngxǐ xǐyī wù rényuán
    Nhân viên giải đáp thông tin 解答问题人员 Jiědá wèntí rényuán
    Nhân viên gác cửa 门窗(管理)人员 Ménchuāng (guǎnlǐ) rényuán
    Nhân viên dọn phòng 茶房员 Cháfáng yuán
    Nhân viên bàn, bar 吧台人员 Bātái rényuán
    Nhà trọ (Inn) 小旅馆 Xiǎo lǚguǎn
    [Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề KHÁCH SẠN