[Học tiếng Trung theo chủ đề] Từ vựng theo chủ đề Nhà Bếp

    0
    1821

    [Học tiếng Trung theo chủ đề] Từ vựng theo chủ đề Nhà Bếp

    • 日用百货 (Rì yòng bǎihuò) – Hàng tiêu dùng
    • 烹饪工具 (Pēngrèn gōngjù) – Dụng cụ nấu ăn
    • 炒锅 (Chǎo guō) – Chảo xào
    • 蒸锅 (Zhēng guō) – Nồi hấp
    • 压力锅 (Yālìguō) – Nồi áp suất
    • 平底锅 (Píngdǐ guō) – Chảo rán
    • 汤锅 (Tāngguō) – Nồi hầm
    • 奶锅 (Nǎi guō) – Nồi sữa
    • 水果刀 (Shuǐguǒ dāo) – Dao gọt hoa quả
    • 菜刀 (Càidāo) – Dao nhà bếp
    • 套刀 (Tào dāo) – Dao theo bộ
    • 烤箱 (Kǎoxiāng) – Lò nướng
    • 电火锅 (Diàn huǒguō) – Nồi lẩu điện
    • 豆浆机 (Dòujiāng jī) – Máy làm sữa đậu nành
    • 电磁炉 (Diàncílú) – Bếp từ

    • tu-hoc-tieng-trung-theo-chu-de-mo-ta-tinh-cach-con-nguoi-Trung-Anh-Viet02 Học tiếng Trung theo chủ đề厨房小工具 (Chúfáng xiǎo gōngjù) – Dụng cụ nhà bếp
    • 打蛋器 (Dǎ dàn qì) – Máy đánh trứng
    • 净水器 (Jìng shuǐ qì) – Bình lọc nước
    • 蛋糕模 (Dàngāo mó) – Khuôn làm bánh
    • 开瓶器 (Kāi píng qì) – Dụng cụ mở chai
    • 蒸笼 (Zhēnglóng) – Lồng hấp, Vỉ hấp
    • 砧板、菜板 (Zhēnbǎn, cài bǎn) – Thớt gỗ, thớt chặt thức ăn
    • 食物罩 (Shíwù zhào) – Lồng bàn
    • 调味盒、调料瓶 (Tiáowèi hé, tiáoliào píng) – Hộp, bình đựng gia vị
    • 刨子 (Bàozi) – Bào vỏ
    • 牙签筒 (Yáqiān tǒng) – Ống tăm
    • 厨用笼、架 (Chú yòng lóng, jià) – Giá, khay đựng
    • 杯子水壶 (Bēizi shuǐhú) – Cốc, ấm đun nước
    • 餐具 (Cānjù) – Bộ đồ ăn
    • 碗、碟、盘 (Wǎn, dié, pán) – Bát, đĩa, khay
    • 刀叉、勺、筷、签 (Dāo chā, sháo, kuài, qiān) – Dao nĩa, muôi, đũa, tăm
    • 餐具套装 (Cānjù tàozhuāng) – Bộ đồ ăn theo bộ
    • 杯垫 (Bēi diàn) – Lót cốc
    • 吸管 (Xīguǎn) – Ống hút
    • 保鲜膜 (Bǎoxiān mó) – Màng bảo quản thực phẩm
    • 保鲜袋 (Bǎoxiān dài) – Túi bảo quản thực phẩm
    • 保鲜盒 (Bǎoxiān hé) – Hộp bảo quản thực phẩm
    • 保鲜盖 (Bǎoxiān gài) – Nắp bảo quản thực phẩm
    • 伞、电筒 (Sǎn, diàntǒng) – Ô dù, đèn pin
    • 日用杂货 (Rì yòng záhuò) – Hàng tạp hóa
    • 蚊香 (Wénxiāng) – Hương muỗi
    • 防蚊手环 (Fáng wén shǒu huán) – Vòng đeo tay chống muỗi
    • 杀虫剂 (Shā chóng jì) – Thuốc trừ sâu
    • 电驱蚊器 (Diàn qū wén qì) – Máy đuổi côn trùng
    • 烟灰缸 (Yānhuī gāng) – Gạt tàn
    • 火柴 (Huǒchái) – Diêm
    • 打火机 (Dǎhuǒjī) – Bật lửa
    • 戒烟用品 (Jièyān yòngpǐn) – Sản phẩm cai thuốc lá
    • 温度计 (Wēndùjì) – Nhiệt kế
    • 家用梯 (Jiāyòng tī) – Thang gia dụng
    • 熨烫板 (Yùn tàng) – bǎn Bàn ủi
    • 剪刀 (Jiǎndāo) – Kéo
    • 热水袋 (Rèshuǐdài) – Túi chườm nóng

    Học tiếng Trung theo chủ đề