http://english.cntv.cn/program/learnchinese/20100803/100891.shtml
Nguồn


成长汉语 – Bài 010

小明:妈,爸,我回来了!妈,今天几号?(Xiǎomíng: Mā, bà, wǒ huíláile! Mā, jīntiān jǐ hào)
Tiểu Minh: Mẹ, ba, con về rồi! Mẹ, hôm nay là ngày mấy vậy?
妈妈:今天6号啊。(Māmā: Jīntiān 6 hào a)
Mẹ: Hôm nay ngày 6 đó.
小明:啊,6号!哎呀,完了完了……(Xiǎomíng: A,6 hào! Āiyā, wánliǎo wánliǎo)
Tiểu Minh: A, ngày 6 à! Ây da, thôi rồi, thôi rồi. . .
爸爸:你怎么了?(Bàba: Nǐ zěnmeliǎo)
Ba: Con làm sao thế?
小明:我听说6号中午电视台直播NBA比赛,我可是个科比迷啊!(Xiǎomíng: Wǒ tīng shuō 6 hào zhōngwǔ diànshìtái zhíbò NBA bǐsài, wǒ kěshì gè kēbǐ mí a)
Tiểu Minh: Con nghe nói trưa ngày 6 đài truyền hình trực tiếp phát sóng giải thi đấu NBA, con là fan hâm mộ của Kobe mà.
爸爸:哎,小明,今天星期几?(Bàba: Āi, xiǎomíng, jīntiān xīngqí jǐ)
Ba: Ấy, Tiểu Minh, hôm nay là thứ mấy?
小明:今天星期二。(Xiǎomíng: Jīntiān xīngqí’èr)
Tiểu Minh: Hôm nay thứ ba ạ.
爸爸:星期二?你记错啦!今天是5号,不是6号。(Bàba: Xīngqí’èr? Nǐ jì cuò la! Jīntiān shì 5 hào, bùshì 6 hào)
Ba: Thứ ba hả? Em nhớ nhầm rồi! Hôm nay là ngày 5, không phải ngày 6.
妈妈:噢,我记错了。(Māmā: Ō, wǒ jì cuòle)
Mẹ: Ấy, mẹ nhớ nhầm rồi.
小明:5号?太好啦!我明天可以看比赛喽!(Xiǎomíng:5 Hào? Tài hǎo la! Wǒ míngtiān kěyǐ kàn bǐsài lóu)
Tiểu Minh: Ngày 5? Quá tốt rồi! Ngày mai con có thể xem trận đấu rồi.

                                                       

Xiao Ming: Mom,dad,I’m back!Mom,what’s today’s date?

Mom: Today’s the sixth.

Xiao Ming:Oh,6th!Oh, no……

Dad:What’s wrong?

Xiao Ming:I heard that at noon on the 6th there’ll be a live NBA game on TV,I’m a Kobe fan!

Dad: Hey,Xiao Ming,what day is it today?

Xiao Ming:Today’s Tuesday.

Dad:Tuesday? You got it wrong!Today’s the 5th, not the 6th.

Mom:Oh,I got it wrong.

Xiao Ming:5th?That’s great!I can watch the game tomorrow!

                                                       

Xem danh sách 99 bài khác của giáo trình

 Các Biên Tập Viên Đóng Góp Dự Án [show-team category=’du-an-growing-up-with-chinese’ layout=’hover’ style=’img-square,img-white-border,text-left,4-columns’ display=’photo,position,social,email,name’]

成长汉语 - growing up with chinese - trưởng thành cùng tiếng trung - bài 010 - 日期 - ngày