Hán Ngữ Mỗi Ngày – Bài 51 đến bài 60

    0
    897


    Chi tiết các bài giáo trình Hán Ngữ Mỗi Ngày – Every day Chinese – 每日汉语


    第51课


    •  1.   你好点儿了吗? Nghe online
      Nǐ hǎo diǎnr le ma?
      Anh đỡ chưa ?
    •  2.   在医院里真没意思。Nghe online
      Zài yīyuàn lǐ zhēn méi yìsi.
      Nằm viện chán thật.
    •  3.   你这个星期能出院吗?Nghe online
      Nǐ zhège xīngqī néng chū yuàn ma?
      Tuần này anh có thể ra viện rồi chứ ?
    •  4.   祝你早日恢复健康。Nghe online
      Zhù nǐ zǎorì huīfù jiànkāng.
      Chúc anh sớm bình phục.


    第52课


    •  1.   有没有班车?Nghe online
      Yǒu méiyǒu bānchē?
      Có xe đưa đón không ?
    •  2.   每天几点接送?Nghe online
      Měi tiān jǐ diǎn jiē sòng?
      Mỗi ngày mấy giờ đến đón và đưa về ?
    •  3.   端午节我们放三天假。Nghe online
      Duānwǔjié wǒmen fàng sān tiān jià.
      Tết Đoan Ngọ chúng ta nghỉ 3 ngày.
    •  4.   这张贺卡送给您!Nghe online
      Zhè zhāng hèkǎ sònggěi nín!
      Tặng cô tấm thiếp này!

    第53课


    •  1.   有问题吗?Nghe online
      Yǒu wèntí ma?
      Có vấn đề gì không ?
    •  2.   这个字是什么意思?Nghe online
      Zhège zì shì shénme yìsi?
      Chữ này nghĩa gì ?
    •  3.   请您再说一遍。Nghe online
      Qǐng nín zài shuō yí biàn.
      Xin cô hãy nói lại.
    •  4.   请慢一点儿说。Nghe online
      Qǐng màn yìdiǎnr shuō.
      Xin cô nói chậm một chút.

    第54课


    •  1.   怎么办借书证?Nghe online
      Zěnme bàn jièshūzhèng?
      Làm thẻ mượn sách như thế nào?
    •  2.   这些书可以外借吗?Nghe online
      Zhèxiē shū kěyǐ wài jiè ma?
      Những sách này có thể mượn về nhà được không ?
    •  3.   这儿有外文书刊报纸吗?Nghe online
      Zhèr yǒu wàiwén shūkān bàozhǐ ma?
      Đây có sách báo ngoại văn không ?
    •  4.   点击这儿。Nghe online
      Diǎnjī zhèr.
      Truy cập chỗ này.

    第55课


    •  1.   你学什么专业? Nghe online
      Nǐ xué shénme zhuānyè?
      Bạn học chuyên ngành gì?
    •  2.   我们的课很有意思。Nghe online
      Wǒmen de kè hěn yǒu yìsi.
      Môn học của chúng tôi rất thú vị.
    •  3.   我们学校老师的水平都很高。Nghe online
      Wǒmen xuéxiào lǎoshī de shuǐpíng dōu hěn gāo.
      Giáo viên trường chúng tôi trình độ rất cao.
    •  4.   可以补考吗?Nghe online
      Kěyǐ bǔkǎo ma?
      Thi lại có được không?

    第56课


    •  1.   哪儿有网吧?Nghe online
      Nǎr yǒu wǎngbā?
      Ở đâu có quán cà phê in-tơ-nét?
    •  2.   你有自己的博客吗?Nghe online
      Nǐ yǒu zìjǐ de bókè ma?
      Anh có Blốc của mình không?
    •  3.   你的邮箱地址是什么?Nghe online
      Nǐ de yóuxiāng dìzhǐ shì shénme?
      Địa chỉ hòm thư điện tử của anh là gì ?
    •  4.   我忘记密码了。Nghe online
      Wǒ wàngjì mìmǎ le.
      Tôi quên mất mật mã rồi.

    第57课


    •  1.   我的汉语不好。Nghe online
      Wǒ de hànyǔ bù hǎo.
      Trình độ Hán ngữ của tôi rất kém.
    •  2.   我听不懂。Nghe online
      Wǒ tīng bù dǒng.
      Tôi nghe không hiểu.
    •  3.   什么时候开学?Nghe online
      Shénme shíhou kāi xué?
      Bao giờ khai giảng ?
    •  4.   一个学期的学费是多少?Nghe online
      Yí gè xuéqī de xuéfèi shì duōshao?
      Học phí một học kỳ là bao nhiêu ?

    第58课


    •  1.   我要一瓶啤酒。Nghe online
      Wǒ yào yì píng píjiǔ.
      Cho tôi một lon bia.
    •  2.   您要哪种啤酒?Nghe online
      Nín yào nǎ zhǒng píjiǔ?
      Bạn uống bia gì ?
    •  3.   要加冰吗?Nghe online
      Yào jiā bīng ma?
      Có cho đá không ?
    •  4.   有没有碳酸饮料。Nghe online
      Yǒu méiyǒu tànsuān yǐnliào?
      Có nước ga không ?

    第59课


    •  1.   能跳支舞吗?Nghe online
      Néng tiào zhī wǔ ma?
      Chị có thể nhảy với tôi một điệu được không ?
    •  2.   我请你喝一杯,好吗?Nghe online
      Wǒ qǐng nǐ hē yì bēi, hǎo ma?
      Tôi mời chị uống một lý, có được không ?
    •  3.   有空儿一起吃饭吧。Nghe online
      Yǒu kòngr yìqǐ chī fàn ba.
      Rảnh rỗi chúng mình cùng đi ăn cơm có được không?
    •  4.   你真漂亮!Nghe online
      Nǐ zhēn piàoliang!
      Chị đẹp quá!

    第60课


    •  1.   你最喜欢哪部电影?Nghe online
      Nǐ zuì xǐhuan nǎ bù diànyǐng?
      Bạn thích bộ phim nào nhất ?
    •  2.   它的情节很有趣。Nghe online
      Tā de qíngjié hěn yǒuqù.
      Tình tiết bộ phim này rất thú vị.
    •  3.   这部电影的票房不错。Nghe online
      Zhè bù diànyǐng de piàofáng búcuò.
      Bộ phim này có doanh thu bán vé khá cao.
    •  4.   请问电影几点开演?Nghe online
      Qǐngwèn diànyǐng jǐ diǎn kāiyǎn?
      Xin hỏi mấy giờ bắt đầu chiếu ?


    Chi tiết các bài giáo trình Hán Ngữ Mỗi Ngày – Every day Chinese – 每日汉语

    Hán Ngữ Mỗi Ngày - Bài 51 đến bài 60