Hán Ngữ Mỗi Ngày – Bài 1 đến bài 10

0
3179


Chi tiết các bài giáo trình Hán Ngữ Mỗi Ngày – Every day Chinese – 每日汉语


Loading...

第01课 – Chào hỏi


  •  1.   你好! – Nghe online
    Nǐ hǎo!
    Chào anh !
  •  2.   你叫什么名字?- Nghe online
    Nǐ jiào shénme míngzi?
    Anh tên là gì ?
  •  3.   这是我的名片。- Nghe online
    Zhè shì wǒ de míngpiàn.
    Đây là danh thiếp của tôi.
  •  4.   好久不见。 – Nghe online
    Hǎojiǔ bújiàn.
    Lâu lắm không gặp.


Loading...

第02课 – Cám ơn và xin lỗi


  •  1.   谢谢!谢谢你!- Nghe online
    Xièxie! Xièxie nǐ!
    Xin cám ơn! Cám ơn anh!
  •  2.   非常感谢!- Nghe online
    Fēicháng gǎnxiè!
    Hết sức cám ơn.
  •  3.   不用谢!- Nghe online
    Bú yòng xiè!
    Không dám.
  •  4.   对不起!- Nghe online
    Duìbùqǐ!
    Xin lỗi.
  •  5.   没关系. – Nghe online
    Méi guānxi.
    Không sao.
  •  6.   没事儿。- Nghe online
    Méi shìr.
    Không việc gì.

第03课 – Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

Loading...


  •  1.   祝你生日快乐! – Nghe online
    Zhù nǐ shēngrì kuàilè!
    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
  •  2.   干杯!- Nghe online
    Gān bēi!
    Cạn chén!
  •  3.   你的电话号码是多少?- Nghe online
    Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?
    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu ?

第04课 – Từ biệt


Loading...
  •     1.   时间不早了。我们该走了。- Nghe online
    Shíjiān bù zǎo le. Wǒmen gāi zǒu le.
    Đã muộn rồi. Chúng tôi phải về đây.
  •  2.   再见!- Nghe online
    Zàijiàn!
    Xin tạm biệt !
  •  3.   多保重! – Nghe online
    Duō bǎozhòng!
    Giữ gìn sức khỏe !
  •  4.   保持联系! – Nghe online
    Bǎochí liánxì!
    Thường xuyên liên hệ với nhau !

第05课


  •  1.   你能帮我一个忙吗?-  Nghe online
    Nǐ néng bāng wǒ yí gè máng ma?
    Anh có thể giúp tôi được không ?
  •  2.   当然可以。-  Nghe online
    Dāngrán kěyǐ.
    Được chứ.
  •  3.   能帮我照张相吗?-  Nghe online
    Néng bāng wǒ zhào zhāng xiàng ma?
    Anh chụp hộ tôi một kiểu ảnh được không ?
  •  4.   我能帮助你吗?-  Nghe online
    Wǒ néng bāngzhù nǐ ma?
    Tôi có thể giúp gì cho anh ?

第06课

Loading...


  •  1.   喂,请问是哪位?- Nghe online
    Wéi, qǐngwèn shì nǎ wèi?
    A-lô, ai gọi đấy ?
  •  2.   你什么时候有空?- Nghe online
    Nǐ shénme shíhou yǒu kòng?
    Bao giờ anh rỗi ?
  •  3.   我们几点见面?在哪儿见面?- Nghe online
    Wǒmen jǐ diǎn jiàn miàn? Zài nǎr jiàn miàn?
    Chúng mình mấy giờ gặp nhau ? Ở đâu ?

第07课


Loading...
  •  1.   喂,刘经理在家吗?- Nghe online
    Wéi, Liú jīnglǐ zài jiā ma?
    A lô, giám đốc Lưu có ở nhà không ?
  •  2.   他什么时候回来?- Nghe online
    Tā shénme shíhou huílai?
    Bao giờ ông ấy về?
  •  3.   请他给我回个电话。- Nghe online
    Qǐng tā gěi wǒ huí gè diànhuà.
    Khi nào về, nhắn ông gọi điện thoại lại cho tôi.

第08课


  •  1.   你妹妹是做什么的?- Nghe online
    Nǐ mèimei shì zuò shénme de?
    Em gái của anh làm nghề gì nhỉ ?
  •  2.   你觉得她怎么样?- Nghe online
    Nǐ juéde tā zěnmeyàng?
    Anh thấy cô ấy thế nào ?
  •  3.   她很漂亮。她特别聪明。- Nghe online
    Tā hěn piàoliang. Tā tèbié cōngming.
    Cô ấy rất xinh. Cô ấy rất thông minh.

第09课


Loading...

  •  1.   怎么了?- Nghe online
    Zěnme le?
    Thế nào rồi nhỉ ?
  •  2.   你别再吸烟了。- Nghe online
    Nǐ bié zài xī yān le.
    Anh đừng hút thuốc nữa.
  •  3.   我很想家。- Nghe online
    Wǒ hěn xiǎng jiā.
    Con rất nhớ nhà.

第10课


  •  1.   你每天几点上班?- Nghe online
    Nǐ měitiān jǐ diǎn shàng bān?
    Hàng ngày mấy giờ em đi làm ?
  •  2.   你每天几点下班?- Nghe online
    Nǐ měitiān jǐ diǎn xià bān?
    Hàng ngày mấy giờ em tan tầm ?
  •  3.   你以前做过什么工作?- Nghe online
    Nǐ yǐqián zuòguo shénme gōngzuò?
    Trước kia em làm nghề gì ?
  •  4.   你在这里工作多长时间了?- Nghe online
    Nǐ zài zhèli gōngzuò duō cháng shíjiān le?
    Em làm ở đây bao lâu rồi ?


Chi tiết các bài giáo trình Hán Ngữ Mỗi Ngày – Every day Chinese – 每日汉语